• Working Hours - Mon - Fri: 8:00 AM - 5:00 PM
Bạn đang tìm kiếm cái gì?

Ethanol Phòng Sạch: Yêu Cầu Kỹ Thuật Và Cách Lựa Chọn

Vệ sinh bề mặt thiết bị trong nhà máy dược phẩm bằng ethanol

Trong môi trường sản xuất dược phẩm, đặc biệt tại các khu vực có yêu cầu kiểm soát nhiễm nghiêm ngặt, cồn Ethanol 70% thường được sử dụng để khử khuẩn bề mặt và thiết bị. Tuy nhiên, cùng nồng độ 70% không có nghĩa các sản phẩm đều phù hợp với mọi khu vực phòng sạch. Ngoài nồng độ cồn, việc lựa chọn còn phụ thuộc vào chất lượng nguyên liệu, nước pha chế, trạng thái vô trùng, hiệu lực khử khuẩn và hồ sơ chất lượng của sản phẩm. Đặc biệt, EU GMP Annex 1 yêu cầu chất khử khuẩn sử dụng tại Grade A/B phải vô trùng trước khi dùng. Vậy Ethanol sử dụng trong phòng sạch cần được đánh giá theo những yêu cầu kỹ thuật nào? Bài viết sẽ làm rõ các tiêu chí quan trọng và cách kiểm tra hồ sơ để lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng khu vực và quy trình sử dụng

Ethanol phòng sạch là gì? Khác gì với cồn thông thường?

Cồn Ethanol sử dụng trong phòng sạch là dung dịch chứa Ethanol được lựa chọn để khử khuẩn bề mặt, thiết bị và vật dụng trong môi trường sản xuất có kiểm soát. Khác với cồn thông thường, sản phẩm dùng trong phòng sạch dược phẩm cần được đánh giá dựa trên yêu cầu kiểm soát nhiễm của từng khu vực và quy trình sản xuất.

Sự khác biệt không chỉ nằm ở nồng độ cồn 70%. Hai sản phẩm cùng nồng độ có thể khác nhau về thành phần, chất lượng nước pha chế, tạp chất, trạng thái vô trùng, bao bì và hồ sơ kiểm nghiệm. Theo EU GMP Annex 1, mục 4.35, chất khử khuẩn dùng tại Grade A/B phải vô trùng trước khi sử dụng; tại Grade C/D, yêu cầu vô trùng được xác định theo chiến lược kiểm soát nhiễm (CCS).

Vì vậy, việc lựa chọn ethanol phòng sạch cần dựa trên hồ sơ chất lượng và mức độ phù hợp với mục đích sử dụng. Để tìm hiểu riêng về điểm khác biệt giữa hai loại cồn, có thể tham khảo bài IPA và Ethanol trong dược phẩm của SEPRO.

Thành phần và tiêu chuẩn nguyên liệu của Ethanol phòng sạch

Sơ đồ thành phần QT 70 SDA gồm 70% cồn biến tính và 30% USP WFI
Infographic minh họa tỷ lệ thành phần 70% Specially Denatured Alcohol và 30% USP Water for Injection theo TDS QuantumTec

Thành phần Ethanol 70% và Ethanol biến tính (SDA)

Ethanol 70% là dung dịch chứa Ethanol và nước theo tỷ lệ được xác định; tuy nhiên, các sản phẩm mang tên cồn 70% không nhất thiết có thành phần như nhau. Một số dòng dành cho phòng sạch sử dụng Specially Denatured Alcohol (SDA), ethanol được bổ sung chất biến tính theo một công thức xác định.

QuantumTec có các phiên bản QT SDA biến tính bằng Isopropyl Alcohol (IPA) hoặc Methanol. TDS của hãng mô tả công thức 70% SDA và 30% USP Water for Injection (WFI). Cần phân biệt tỷ lệ SDA trong công thức với hàm lượng Ethanol nguyên chất. SDS của từng dòng nêu rõ chất biến tính và khoảng hàm lượng thành phần; vì vậy không nên xem hai công thức là giống nhau.

Khi đánh giá, QA/QC cần đối chiếu TDS, SDS và CoA để xác minh thành phần, nồng độ, đơn vị nồng độ, yêu cầu an toàn và tính phù hợp với quy trình. Đặc biệt, sản phẩm chứa Methanol cần được xem xét kỹ về nguy cơ phơi nhiễm và phạm vi ứng dụng theo SDS.

Vì sao WFI được sử dụng để pha chế Ethanol phòng sạch?

Nước pha loãng có thể là nguồn đưa thêm vi sinh vật, nội độc tố và tạp chất vào dung dịch. WFI là lựa chọn có cơ sở kỹ thuật cho công thức khử khuẩn sử dụng tại môi trường sản xuất dược phẩm vô trùng. EU GMP Annex 1, mục 6.7 yêu cầu hệ thống nước sản xuất được kiểm soát nhằm giảm thiểu nguy cơ tiểu phân, vi sinh và endotoxin/pyrogen.

Theo chuyên luận Water for Injections (0169) của Dược điển châu Âu, WFI có giới hạn nội độc tố vi khuẩn dưới 0,25 IU/mL. Việc dùng WFI giúp kiểm soát nguy cơ từ nước đầu vào, nhưng không tự động chứng minh dung dịch Ethanol thành phẩm đạt cùng giới hạn endotoxin. Chỉ tiêu cuối cùng cần được đối chiếu với specification và kết quả kiểm nghiệm của đúng sản phẩm, lô hàng

Kiểm soát tiểu phân và quy trình lọc Ethanol phòng sạch

Bên cạnh nguyên liệu và nước pha chế, công đoạn lọc, chiết rót và đóng gói ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát nhiễm. Cần phân biệt vai trò của bước lọc với bằng chứng bảo đảm vô trùng của thành phẩm.

Vai trò của màng lọc 0,22 µm trong sản xuất Ethanol phòng sạch

Màng lọc có kích thước lỗ danh định 0,22 µm thường được dùng để loại giữ vi sinh vật trong một quy trình lọc được thiết kế và xác nhận phù hợp; khả năng loại giữ tiểu phân còn phụ thuộc đặc tính màng và điều kiện lọc. TDS QuantumTec công bố QT SDA được lọc qua màng 0,22 µm.

EU GMP Annex 1, mục 8.79 nêu yêu cầu về màng lọc cấp tiệt trùng tối đa 0,22 µm đối với các dung dịch thuốc vô trùng không thể tiệt trùng trong bao bì cuối. Đây là căn cứ tham khảo về nguyên lý kiểm soát lọc, không phải quy định riêng bắt buộc cho mọi Ethanol khử khuẩn bề mặt.

Một bước lọc 0,22 µm không tự động loại bỏ endotoxin hoặc tất cả tạp chất hòa tan, cũng không đủ để kết luận sản phẩm thành phẩm vô trùng. Cần xem xét toàn bộ quy trình sản xuất và các bước kiểm soát tiếp theo.

Kiểm soát môi trường chiết rót và bao bì sau lọc

Sơ đồ lọc màng 0,22 µm, chiếu xạ Gamma 25–45 kGy và mức bảo đảm vô trùng SAL 10⁻⁶ của QT 70 SDA
Infographic minh họa các thông số kiểm soát vô trùng của QT 70 SDA

Sau lọc, sản phẩm có thể tái nhiễm từ thiết bị, không khí hoặc bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dung dịch. Do đó, môi trường chiết rót và xử lý bao bì phải được xác định theo quy trình sản xuất và mức độ rủi ro. Các quy định về cấp sạch trong sản xuất thuốc vô trùng của EU GMP Annex 1 có thể làm cơ sở tham khảo, nhưng không thể mặc định dây chuyền Ethanol của QuantumTec chiết rót tại ISO Class 5 hay khu vực nền ISO Class 7 nếu thiếu hồ sơ trực tiếp của hãng.

Cấu hình bao bì và phương pháp cấp phát cũng góp phần hạn chế nguy cơ tái nhiễm. QuantumTec có phiên bản dùng hệ thống Bag-in-Bottle kín và đóng túi kép cho sản phẩm vô trùng; cấu hình và quy cách bao bì cần được kiểm tra theo từng mã sản phẩm.

Yêu cầu vô trùng và SAL 10⁻⁶ đối với Ethanol phòng sạch

Đối với Ethanol dùng trong sản xuất dược phẩm vô trùng, cần xác định trạng thái vô trùng theo cấp sạch, mục đích sử dụng và bằng chứng bảo đảm vô trùng của từng sản phẩm.

Yêu cầu vô trùng đối với Ethanol theo EU GMP Annex 1

EU GMP Annex 1, mục 4.35 quy định chất khử khuẩn và chất tẩy rửa sử dụng tại Grade A/B phải vô trùng trước khi dùng. Với Grade C/D, chất khử khuẩn cũng có thể cần vô trùng nếu CCS xác định yêu cầu này. Đối với dung dịch pha sẵn (ready-made), kết quả trên CoA hoặc Certificate of Conformance có thể được chấp nhận sau khi đánh giá nhà cung cấp phù hợp. 

Vì vậy, QA/QC cần xác định đúng phiên bản Sterile hoặc Non-Sterile, kiểm tra mã hàng, chứng từ liên quan và sự phù hợp với SOP. Không thể suy ra vô trùng chỉ từ nồng độ 70% hay thông tin lọc 0,22 µm.

Chiếu xạ Gamma, SAL 10⁻⁶ và hồ sơ chứng nhận vô trùng

Chiếu xạ Gamma là một phương pháp tiệt trùng bằng bức xạ ion hóa cho các sản phẩm và vật liệu bao gói tương thích. Theo TDS, QT SDA phiên bản vô trùng của QuantumTec được chiếu xạ Gamma trong dải liều 25–45 kGy nhằm đạt mức bảo đảm vô trùng SAL 10⁻⁶. Đây là thông số nhà sản xuất công bố, không phải dải liều bắt buộc cho mọi Ethanol phòng sạch.

SAL 10⁻⁶ thể hiện xác suất lý thuyết không quá một phần triệu để một đơn vị sản phẩm vẫn còn vi sinh vật sống sau quy trình tiệt trùng đã được thẩm định. Một thử nghiệm vô trùng trên số mẫu giới hạn không thể tự nó chứng minh mức SAL.

Ví dụ, CoA công khai của QT SDA vô trùng mã QT2514-128, lô 30000822 ghi nhận liều chiếu xạ thực tế 26,0–29,4 kGy, nằm trong dải quy định 25–45 kGy; thử nghiệm vô trùng không phát hiện tăng trưởng. Tài liệu cũng nêu phương pháp VDmax25 theo ISO EN 11137-2 trong hồ sơ xác lập liều. Đây là ví dụ theo một lô lịch sử, không phải chứng nhận cho những lô khác.

Khi tiếp nhận hàng, QA/QC đối chiếu CoA, Certificate of Irradiation (COI) nếu có xử lý chiếu xạ, số lô, hạn sử dụng và thông tin về quy trình đã thẩm định khi cần thiết. CoA phản ánh kết quả kiểm nghiệm; COI ghi nhận xử lý chiếu xạ; hồ sơ thẩm định là cơ sở để đánh giá mức SAL công bố.

Kiểm soát endotoxin và dư lượng sau bay hơi của Ethanol phòng sạch

Vô trùng, endotoxin thấp và dư lượng thấp là các đặc tính chất lượng khác nhau. Khi đánh giá Ethanol phòng sạch, QA/QC cần xác định chỉ tiêu nào áp dụng cho quy trình và bằng chứng nào chứng minh chỉ tiêu đó.

Giới hạn endotoxin trong Ethanol phòng sạch

Endotoxin là thành phần lipopolysaccharide (LPS) của màng ngoài vi khuẩn Gram âm và có thể tồn tại sau khi vi khuẩn bị tiêu diệt. Vì vậy, một dung dịch vô trùng không đồng nghĩa đã được loại bỏ endotoxin. EU GMP Annex 1, mục 2.1(iv) đặt ra nguyên tắc kiểm soát bioburden và endotoxin/pyrogen từ nguyên liệu, vật liệu bao gói trong sản xuất thuốc vô trùng

WFI có giới hạn endotoxin dưới 0,25 IU/mL theo Ph. Eur. 0169, còn mức endotoxin chấp nhận của dung dịch khử khuẩn thành phẩm phải căn cứ vào specification tương ứng. Ví dụ, CoA QT SDA 70% vô trùng, mã QT2514-128, lô 30000822 công bố specification và kết quả kiểm nghiệm dưới 0,25 EU/mL. Đây là dữ liệu của lô được kiểm nghiệm, không phải giới hạn mặc định cho mọi Ethanol

QA/QC cần kiểm tra chỉ tiêu, phương pháp thử và kết quả của đúng mã/lô, không chỉ dựa vào chất lượng WFI đầu vào.

Dư lượng sau bay hơi (ROE) và yêu cầu kiểm soát bề mặt

Residue on Evaporation (ROE), hay dư lượng sau bay hơi, là lượng chất còn lại khi dung môi bay hơi theo điều kiện thử xác định. Dư lượng có thể xuất phát từ tạp chất không bay hơi trong nguyên liệu, nước pha chế hoặc các thành phần của công thức. Kiểm soát ROE/NVR có ý nghĩa khi sử dụng trên bề mặt inox, kính và thiết bị có yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

Trong chuyên luận Alcohol của USP Herbal Medicines Compendium, phép thử Limit of Nonvolatile Residue có giới hạn không quá 2,5 mg từ 100 mL mẫu Alcohol. Đây là ví dụ về giới hạn của nguyên liệu thuộc phạm vi chuyên luận, không phải giới hạn bắt buộc chung của dung dịch QT SDA 70% thành phẩm.

EU GMP Annex 1, mục 4.33 yêu cầu chương trình vệ sinh loại bỏ hiệu quả dư lượng chất khử khuẩn. QuantumTec mô tả QT SDA có đặc tính ít để lại cặn sau bay hơi; tuy nhiên, chưa có tài liệu được xác minh chứng minh giới hạn ROE dưới 0,01% w/v riêng cho QT SDA. Nếu quy trình yêu cầu giới hạn định lượng, QA/QC cần đối chiếu specification, phương pháp thử, kết quả kiểm nghiệm và SOP vệ sinh của nhà máy

Bao bì, bảo quản và truy xuất nguồn gốc Ethanol phòng sạch

Các dạng bao bì QT 70 SDA QuantumTec gồm can, chai xịt, chai nắp vặn và khăn lau tẩm sẵn
Hình ảnh minh họa hệ thống bao bì sản phẩm sử dụng trong môi trường phòng sạch.

Hệ thống bao bì và kiểm soát nhiễm khi đưa Ethanol vào phòng sạch

Theo EU GMP Annex 1, mục 4.11–4.12, chuyển vật tư vào Grade A/B cần được kiểm soát để giảm nguy cơ đưa vi sinh vật và tiểu phân từ bên ngoài vào. Đối với QT SDA vô trùng, QuantumTec công bố đóng túi kép (double-bagged) bằng túi poly hàn kín, hỗ trợ tháo lần lượt các lớp bao bì tại điểm chuyển giao theo quy trình đã phê duyệt. Việc đóng túi kép không thay thế SOP khử khuẩn bao bì hoặc quy trình chuyển vật tư của nhà máy

Với một số quy cách, hệ thống Bag-in-Bottle là cơ cấu cấp phát kín giúp hạn chế không khí bên ngoài đi ngược vào chai. Tuy nhiên, không phải tất cả QT SDA đều dùng Bag-in-Bottle: TDS còn liệt kê Trigger Spray và Screw Cap. Trạng thái vô trùng, cấu hình đóng gói và mã SKU phải được kiểm tra riêng

Điều kiện bảo quản, hạn sử dụng và truy xuất theo lô

Ethanol là chất dễ cháy. Theo SDS QuantumTec, QT SDA cần lưu tại nơi mát, khô, thông thoáng, tránh ánh nắng, nguồn nhiệt, nguồn gây cháy và chất không tương thích. SDS không xác nhận giới hạn chung 18–25°C hoặc 40–60% RH cho các quy cách được xem xét; vì vậy không đưa các khoảng này thành yêu cầu mặc định. 

TDS QuantumTec công bố shelf life 36 tháng đối với nhiều mã QT SDA dạng chai, như Bag-in-Bottle 473 mL/946 mL, Trigger Spray và Screw Cap 1 gallon; thời hạn cụ thể phải căn cứ đúng SKU và nhãn lô. Shelf life chưa mở không đồng nghĩa thời hạn sử dụng sau mở (in-use shelf life). Chỉ sử dụng thời hạn sau mở khi có dữ liệu phù hợp và SOP phê duyệt.

Khi tiếp nhận, QA/QC kiểm tra mã hàng, trạng thái bao bì, số lô, hạn dùng và hồ sơ tương ứng. Khả năng truy xuất theo lô hỗ trợ xử lý sai lệch, đánh giá nhà cung cấp và thanh tra GMP.

Hiệu lực khử khuẩn của Ethanol 70% và giới hạn sử dụng

Nhân viên phòng sạch sử dụng khăn lau vệ sinh bề mặt thiết bị inox
Ảnh minh họa thao tác lau vệ sinh thiết bị inox trong phòng sạch dược phẩm

Cơ chế khử khuẩn, nồng độ và thời gian tiếp xúc

Ethanol tác động chủ yếu thông qua biến tính protein, làm gián đoạn hoạt động thiết yếu của tế bào. CDC ghi nhận các dung dịch alcohol trong khoảng 60–90% v/v có hiệu lực diệt khuẩn tốt đối với nhiều vi khuẩn sinh dưỡng; nước hỗ trợ quá trình biến tính protein, vì vậy Ethanol tuyệt đối không mặc nhiên diệt khuẩn tốt hơn. Khi so sánh với QT SDA, cần đối chiếu đơn vị nồng độ và công thức trong SDS/specification, không đồng nhất tỷ lệ SDA với phần trăm Ethanol nguyên chất

Ethanol có hiệu lực đối với nhiều virus, đặc biệt nhóm có vỏ bọc lipid; đáp ứng đối với virus không có vỏ có thể khác nhau. Thời gian tiếp xúc (contact time) và thời gian bề mặt còn ướt phải được xem xét vì Ethanol bay hơi nhanh. Không thể áp dụng chung một thời gian như 30 giây hoặc 1 phút nếu chưa có thử nghiệm hiệu lực của đúng sản phẩm, vi sinh vật mục tiêu và loại bề mặt.

Giới hạn diệt bào tử và vai trò của Sporicide trong phòng sạch

Ethanol 70% không có hiệu lực diệt bào tử vi khuẩn đáng tin cậy trong điều kiện sử dụng thông thường. Do đó, Ethanol không thay thế được chất diệt bào tử chuyên dụng (Sporicide) trong chương trình vệ sinh cần kiểm soát nguy cơ bào tử

EU GMP Annex 1, mục 4.33–4.34 yêu cầu sử dụng nhiều tác nhân khử khuẩn có cơ chế phù hợp và định kỳ áp dụng chất diệt bào tử; quy trình phải được thẩm định theo cách dùng và vật liệu bề mặt thực tế. Tần suất, loại tác nhân và điều kiện sử dụng cần do CCS/SOP của nhà máy xác định. Có thể xem thêm bài Hóa chất khử khuẩn phòng sạch theo GMP – EU để hiểu chương trình khử khuẩn ở cấp độ tổng thể.

Checklist lựa chọn Ethanol phòng sạch theo yêu cầu QA/QC

Để chuyển các tiêu chí kỹ thuật thành bước đánh giá cụ thể, QA/QC nên xác định yêu cầu khu vực trước, sau đó đối chiếu thông số và hồ sơ nhà sản xuất.

Xác định yêu cầu theo khu vực và mục đích sử dụng

Trước khi xem TDS, hãy xác định Grade A/B/C/D, bề mặt cần xử lý, phương pháp cấp phát, vi sinh vật mục tiêu, contact time và yêu cầu trong CCS. Với Grade A/B, trạng thái vô trùng trước khi sử dụng là yêu cầu theo EU GMP Annex 1, mục 4.35. Đồng thời, mục 4.34 yêu cầu thẩm định hiệu lực theo điều kiện và vật liệu bề mặt sử dụng.

Checklist kiểm tra thông số và hồ sơ kỹ thuật Ethanol

Nhóm đánh giáCần đối chiếuHồ sơ
Thành phầnNồng độ Ethanol/SDA, loại chất biến tính, đơn vị nồng độTDS, SDS, CoA
Nguyên liệuTiêu chuẩn nguyên liệu, nước pha chế/WFI nếu áp dụngTDS, Specification
Vô trùngSterile/Non-Sterile theo SKU; lọc, Gamma, SAL nếu áp dụngTDS, CoA, COI
Chỉ tiêu chất lượngEndotoxin, ROE/NVR nếu có yêu cầu và giới hạn được phê duyệtSpecification, CoA
Hiệu lựcVi sinh vật mục tiêu, contact time, điều kiện thử, bề mặtBáo cáo hiệu lực, validation
Bao bìCấu hình bình, đóng túi, tính toàn vẹn, quy trình chuyển vật tưTDS, nhãn, SOP
Bảo quảnĐiều kiện lưu kho, hạn chưa mở và sau mởSDS, nhãn, IFU/SOP
Truy xuấtMã hàng, số lô, ngày hết hạn, chứng từ phù hợpNhãn, CoA, COI

Những chỉ tiêu như WFI, Gamma 25–45 kGy hoặc SAL 10⁻⁶ phải đối chiếu với đúng sản phẩm và phiên bản. Với hóa chất pha sẵn, EU GMP Annex 1, mục 4.35 cho phép xem xét CoA/chứng nhận phù hợp sau khi đánh giá nhà cung cấp thích hợp.

Kết luận

Lựa chọn Ethanol phòng sạch không chỉ dựa vào nồng độ cồn 70% mà còn cần đánh giá thành phần nguyên liệu, trạng thái vô trùng, hiệu lực khử khuẩn, dư lượng và hồ sơ chất lượng. Đặc biệt, tại Grade A/B, chất khử khuẩn phải đáp ứng yêu cầu vô trùng theo EU GMP Annex 1

Đối chiếu yêu cầu sử dụng với TDS, SDS, specification, CoA và dữ liệu thẩm định là cơ sở giúp QA/QC lựa chọn sản phẩm phù hợp. SEPRO cung cấp các dòng QT SDA 70% của QuantumTec cho môi trường có kiểm soát. Tham khảo danh mục QT SDA tại SEPRO hoặc sản phẩm QT SDA with IPA để tìm hiểu cấu hình bao bì và yêu cầu bộ hồ sơ kỹ thuật cho đúng mã hàng.

FAQ

1. Ethanol 70% thông thường có sử dụng được trong phòng sạch Grade A/B không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào nồng độ 70%. Sản phẩm cần đáp ứng yêu cầu vô trùng trước khi sử dụng tại Grade A/B và các tiêu chí phù hợp với quy trình của nhà máy EU GMP Annex 1, mục 4.35 yêu cầu chất khử khuẩn dùng tại Grade A/B phải vô trùng trước khi sử dụng

2. Ethanol phòng sạch có bắt buộc pha chế bằng WFI không?

Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, WFI giúp kiểm soát endotoxin từ nước pha chế; Ph. Eur. 0169 quy định WFI có endotoxin dưới 0,25 IU/mL

3. Ethanol lọc qua màng 0,22 µm đã được xem là vô trùng chưa?

Các hóa chất được lọc qua màng 0,22µm chưa đủ điều kiện để kết luận là vô trùng. Tính vô trùng phải được chứng minh bằng toàn bộ quy trình sản xuất và dữ liệu bảo đảm vô trùng của thành phẩm.

4. Ethanol 70% có thay thế được Sporicide không?

Không. Ethanol không có hiệu lực diệt bào tử đáng tin cậy trong điều kiện thông thường; Annex 1 yêu cầu chương trình khử khuẩn định kỳ dùng Sporicide phù hợp

5. Ethanol phòng sạch sử dụng được bao lâu sau khi mở nắp?

Thời hạn sử dụng sau khi mở phụ thuộc vào công thức, thiết kế bao bì và dữ liệu hãng. Cần tuân thủ thời hạn sau mở đã được đánh giá và phê duyệt trong SOP, không lấy hạn dùng chưa mở để suy ra.

Nguồn tham khảo và tài liệu kỹ thuật

[1] European Commission, EU GMP Annex 1 (2022), mục 2.1, 4.11–4.12, 4.33–4.35, 6.7 và 8.79

[2] EDQM, đào tạo Ph. Eur. (2024), chuyên luận Water for Injections 0169, tr. 129

[3] CDC, Guideline for Disinfection and Sterilization, Chemical Disinfectants – Alcohol

[4] USP Herbal Medicines Compendium, Alcohol, phép thử Limit of Nonvolatile Residue

All in one
Contact