dieu-kien-de-nha-may-dat-chung-nhan-gmp-eu

Việc đạt được chứng nhận GMP EU không dừng ở việc nhà xưởng đạt chuẩn hay tài liệu đầy đủ. Điều quan trọng là bạn phải chứng minh hệ thống nhà máy có sự kiểm soát, hoạt động ổn định theo thời gian, các khâu trọng yếu đã được thẩm định phù hợp và mọi dữ liệu liên quan đều được kiểm soát tốt và độ tin cậy cao.

GMP EU Là Gì Và Chứng Nhận GMP EU Có Ý Nghĩa Thế Nào

eu-gmp
GMP EU

GMP EU là bộ hướng dẫn Thực hành tốt sản xuất do EU (Liên minh Châu Âu) ban hành trong EudraLex Volume 4, dùng để diễn giải các nguyên tắc dùng thuốc cho người và động vật, áp dụng cho cơ sở cung ứng thuốc vào thị trường EU, kể cả nhà máy nằm ngoài EU.

Chứng nhận GMP EU thường là kết quả thanh tra áp dụng cho một cơ sở cụ thể và một phạm vi hoạt động xác định, chẳng hạn sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm hoặc một nhóm dạng bào chế nhất định. Vì vậy, đây không phải chứng chỉ chung cho toàn doanh nghiệp, mà gắn trực tiếp với địa điểm và phạm vi đã được ghi nhận trong hồ sơ.

Để tra cứu thông tin chứng nhận, EU có cơ sở dữ liệu EudraGMDP do EMA duy trì. Cơ sở dữ liệu này chứa thông tin về giấy phép sản xuất/nhập khẩu và chứng chỉ GMP/GDP; phiên bản công khai đã có từ năm 2011. (European Medicines Agency (EMA))

Điều Kiện Cốt Lõi Để Nhà Máy Đạt Chứng Nhận GMP EU

cach-dat-chung-chi-gmp-eu
Cách để đạt được chứng chỉ GMP EU

Phần này trả lời thẳng câu hỏi điều kiện để đạt GMP EU gồm những gì. Có thể hiểu ngắn gọn là 5 nhóm điều kiện phải đồng thời mạnh và có bằng chứng.

Hệ Thống Chất Lượng Dược Phẩm Và Quản Lý Rủi Ro

PQS là trục sống của GMP EU. Nhà máy cần vận hành thật các cơ chế sau:

  • Quản lý sai lệch (deviation): phát hiện, đánh giá ảnh hưởng, điều tra đến nguyên nhân gốc
  • CAPA: hành động khắc phục và phòng ngừa, có theo dõi hiệu lực
  • Kiểm soát thay đổi (change control): thay đổi có đánh giá tác động và phê duyệt trước khi triển khai
  • Tự thanh tra (self-inspection): phát hiện rủi ro, giám sát tuân thủ, đóng việc
  • Quản lý rủi ro chất lượng (QRM): ưu tiên nguồn lực cho điểm ảnh hưởng lớn

Điểm tạo khác biệt khi thanh tra là bằng chứng: bạn có hồ sơ điều tra rõ ràng, CAPA đóng dứt điểm, thay đổi được kiểm soát, và hệ thống hoạt động ổn định theo thời gian.

Hệ Thống Chất Lượng Dược Phẩm Và Quản Lý Rủi Ro

Hệ thống chất lượng dược phẩm (PQS: Pharmaceutical Quality System) là trục sống của GMP EU. Nhà máy cần vận hành chặt chẽ cho các cơ chế sau:

  • Quản lý sai lệch (deviation): phát hiện, đánh giá ảnh hưởng, điều tra đến nguyên nhân gốc.
  • Hành động khắc phục và phòng ngừa (CAPA: Corrective And Preventive Action): xử lý nguyên nhân, ngăn tái diễn và theo dõi hiệu lực.
  • Kiểm soát thay đổi: mọi thay đổi phải có đánh giá tác động và được phê duyệt trước khi triển khai
  • Tự thanh tra: phát hiện rủi ro, giám sát tuân thủ và theo dõi đóng việc
  • Quản lý rủi ro chất lượng (QRM: Quality Risk Management): ưu tiên nguồn lực cho các điểm ảnh hưởng lớn đến chất lượng và an toàn

Điểm tạo khác biệt khi thanh tra không nằm ở việc bạn có tài liệu hay không, mà nằm ở bằng chứng vận hành: điều tra rõ ràng, CAPA đóng dứt điểm và có hiệu lực, thay đổi được kiểm soát, hệ thống ổn định theo thời gian.

Nhà Xưởng, Thiết Bị Và Các Hệ Thống Hạ Tầng Phục Vụ Sản Xuất, Vệ Sinh

Nhà xưởng và thiết bị cần được thiết kế để giảm nhiễm bẩn chéo và dễ kiểm soát:

  • Bố trí luồng di chuyển rõ ràng: người, nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và rác thải đi theo lối riêng hoặc theo thứ tự hợp lý để giảm nguy cơ nhiễm bẩn chéo.
  • Kiểm soát các hệ thống hỗ trợ sản xuất: điều hòa và áp suất phòng (HVAC), nước sử dụng trong sản xuất, khí nén và các nguồn cấp liên quan phải theo dõi, bảo trì và hiệu chuẩn theo định kỳ để luôn hoạt động đúng yêu cầu.
  • Vệ sinh và khử khuẩn có kiểm soát: có kế hoạch, có hóa chất và phương pháp phù hợp, có ghi nhận đầy đủ và đánh giá hiệu quả vệ sinh khi cần.

Với sản phẩm vô trùng, Annex 1 thường ảnh hưởng mạnh đến thiết kế và vận hành vì tập trung vào chiến lược kiểm soát ô nhiễm và các biện pháp giảm rủi ro. 

Kiểm Soát Sản Xuất Và Kiểm Nghiệm Chất Lượng

Thanh tra GMP EU thường đi theo logic: bạn kiểm soát quá trình thế nào và bạn chứng minh chất lượng ra sao.

  • Sản xuất: kiểm soát công đoạn trọng yếu, in-process control, vệ sinh thiết bị, ghi chép, kiểm soát hồ sơ sản xuất.
  • QC: quản lý OOS (kết quả ngoài tiêu chuẩn) và OOT (xu hướng bất thường), quản lý mẫu, chuẩn, thiết bị, dữ liệu.
  • Truy xuất được đầy đủ từ nguyên liệu đầu vào đến từng lô thành phẩm và các dữ liệu kiểm nghiệm liên quan phải liên kết chặt chẽ với hồ sơ lô để kiểm tra lại nhanh, rõ và không đứt gãy.

Con Người Và Năng Lực

GMP EU không coi con người là yếu tố phụ. Nhà máy cần:

  • QA độc lập, trách nhiệm rõ ràng giữa QA, QC, sản xuất, kỹ thuật
  • Đào tạo theo vai trò và có đánh giá năng lực, không chỉ ký xác nhận
  • Kỷ luật thao tác theo SOP, đặc biệt với thao tác ảnh hưởng chất lượng và dữ liệu

Bảo Quản, Vận Chuyển Và Chuỗi Cung Ứng

Chuỗi cung ứng thường tiềm ẩn rủi ro khó thấy, nên nhà máy cần kiểm soát chặt ở hai mảng chính:

  • Kho bảo quản: theo dõi điều kiện nhiệt độ và độ ẩm, áp dụng xuất kho theo hạn dùng trước, xử lý sai lệch kịp thời và cách ly hàng khi có nghi ngờ.
  • Nhà cung cấp và đơn vị gia công: có thỏa thuận chất lượng rõ ràng, đánh giá định kỳ, theo dõi chất lượng cung ứng và kiểm soát mọi thay đổi từ phía đối tác để tránh ảnh hưởng đến sản phẩm.

Thẩm Định Và Dữ Liệu Là Nhóm Bằng Chứng Hay Bị Hỏi Sâu

Nhiều nhà máy có Quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP hay Standard Procedure) đầy đủ nhưng vẫn gặp rủi ro ở chỗ không chứng minh được kiểm soát. Hai nhóm bằng chứng hay bị hỏi sâu là thẩm định và dữ liệu.

Thẩm Định Theo Vòng Đời Và Tiêu Chí Chấp Nhận Rõ Ràng

Annex 15 nói về thẩm định theo vòng đời, nghĩa là nhà máy phải chứng minh thiết bị, hệ thống và quy trình đã được kiểm tra và xác nhận phù hợp từ lúc thiết kế cho tới khi vận hành ổn định. Có thể hiểu rằng, khi thanh tra bạn cần có bằng chứng rõ ràng rằng:

  • Thiết bị và hệ thống được kiểm tra theo từng bước: xác nhận yêu cầu, kiểm tra đúng thiết kế, lắp đặt đúng, chạy thử đúng, và hoạt động ổn định theo tiêu chí đã đặt ra.
  • Quy trình sản xuất và vệ sinh được thẩm định bài bản: có kế hoạch, có tiêu chí đạt hoặc không đạt, có báo cáo kết quả, và nếu có vấn đề thì phải có hồ sơ xử lý rõ ràng.
  • Mọi thay đổi có thể ảnh hưởng chất lượng đều được đánh giá tác động và cập nhật lại hồ sơ thẩm định khi cần, không tự ý thay đổi rồi mới bổ sung sau.

Về Annex 11, đây là phần nói về các hệ thống máy tính liên quan đến GMP. Ý chính là: dùng phần mềm hay hệ thống điện tử thì phải đảm bảo dữ liệu vẫn đáng tin như ghi chép giấy. Khi đoàn thanh tra hỏi sâu, nhà máy thường cần chứng minh 3 điểm:

  • Dữ liệu khó bị can thiệp: ai được quyền làm gì phải rõ, mọi chỉnh sửa phải có dấu vết và có lý do hợp lệ.
  • Dữ liệu không bị mất: có sao lưu, có khả năng khôi phục và dữ liệu luôn truy cập được khi cần.
  • Truy xuất nhanh và giải thích được: khi bị hỏi, bạn lấy được dữ liệu gốc, chỉ ra lịch sử thay đổi và giải thích được vì sao dữ liệu đó đáng tin.

Cách Đăng Ký Và Lộ Trình Thực Tế Để Nhận Chứng Chỉ GMP EU

lo-trinh-nhan-gmp-eu-4-buoc
Lộ trình nhận chứng chỉ GMP EU

Không có một mẫu chung cho mọi trường hợp, vì GMP EU gắn với thị trường mục tiêu, dạng sản phẩm và cơ quan có thẩm quyền sẽ thanh tra. Tuy vậy, lộ trình thực tế thường có thể tóm gọn trong 4 bước dưới đây.

Bước 1: Xác Định Phạm Vi Và Mục Tiêu Thị Trường

Trước khi nói đến xin chứng chỉ, nhà máy cần chốt rõ phạm vi mà mình muốn được đánh giá theo GMP EU, ví dụ: sản xuất hay đóng gói, kiểm nghiệm hay bảo quản, và dạng bào chế nào. Đây là nền để bạn thiết kế hệ thống, thẩm định và chuẩn bị hồ sơ đúng trọng tâm.

Nếu có sản phẩm vô trùng, Annex 1 thường tác động trực tiếp đến thiết kế, vận hành và giám sát, nên cần đưa vào ưu tiên từ đầu. 

Bước 2: Gap Assessment Và Lập Master Plan

Gap assessment là bước so sánh hiện trạng với GMP EU Guide trong EudraLex Volume 4 và các phụ lục liên quan, để chỉ ra chỗ nào đang thiếu, thiếu mức nào, rủi ro ra sao và cần bao lâu để khắc phục. 

Master plan (kế hoạch tổng thể) nên gom các hạng mục lớn theo logic vận hành, thay vì liệt kê rời rạc. Một bản dễ dùng thường bao gồm:

  • Thiết kế và phân luồng khu vực để hạn chế nhiễm chéo
  • Các hệ thống phụ trợ phục vụ sản xuất như HVAC, nước, khí nén và các nguồn cấp quan trọng khác
  • Vệ sinh và khử khuẩn, giám sát môi trường hoặc giám sát phù hợp theo rủi ro
  • Đào tạo, nhà cung cấp, kiểm soát thay đổi, xử lý sai lệch và CAPA (hành động khắc phục và phòng ngừa)
  • Thẩm định và toàn vẹn dữ liệu, vì đây là nhóm hay bị hỏi sâu khi thanh tra

Bước 3: Chạy Bằng Chứng Vận Hành Và Mock Audit

Nhiều nhà máy hoàn thiện SOP rất nhanh, nhưng lại thiếu phần quan trọng nhất là bằng chứng vận hành ổn định. Ở bước này, trọng tâm là tạo ra dữ liệu và hồ sơ đủ thuyết phục để chứng minh hệ thống kiểm soát có hiệu lực trong thực tế, không phải chỉ đúng trên giấy.

Mock audit giúp bạn soi trước các điểm hay bị hỏi sâu như: truy xuất hồ sơ theo lô, đối chiếu dữ liệu gốc, phỏng vấn theo vai trò, và kiểm soát hiện trường (đúng thao tác, đúng luồng, đúng ghi nhận).

Bước 4: Thanh Tra, Trả Lời Quan Sát, Nhận Và Theo Dõi Tình Trạng Chứng Chỉ

Khi thanh tra diễn ra, điều quan trọng không chỉ là trả lời đúng, mà là chứng minh được bằng hồ sơ và dữ liệu. Sau thanh tra, nhà máy thường cần phản hồi quan sát đúng hạn, đưa ra CAPA có nguyên nhân gốc và có bằng chứng hiệu lực.

Kết quả liên quan GMP (chứng chỉ, tình trạng tuân thủ, và một số thông tin về phạm vi) được các cơ quan có thẩm quyền cập nhật trên EudraGMDP. EudraGMDP là cơ sở dữ liệu của EU về giấy phép liên quan sản xuất, nhập khẩu, phân phối và các chứng chỉ GMP/GDP; bản công khai đã có từ năm 2011. (European Medicines Agency (EMA))

Trình Tự Thường Gặp Khi Đăng Ký Kiểm Tra GMP WHO Tại Việt Nam

Phần này để tránh nhầm lẫn: quy trình đăng ký kiểm tra GMP WHO tại Việt Nam là thủ tục của cơ quan quản lý trong nước, khác bản chất với GMP EU (GMP EU gắn với thị trường EU và cơ chế thanh tra của EU/EEA).

Một trình tự thường gặp, diễn giải theo hướng dễ hiểu, gồm:

  1. Cơ sở tự rà soát mức đáp ứng GMP WHO và nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra tới cơ quan quản lý có thẩm quyền.
  2. Cơ quan quản lý tiếp nhận và thẩm định hồ sơ; nếu thiếu hoặc chưa rõ sẽ yêu cầu bổ sung.
  3. Tổ chức đoàn kiểm tra và đánh giá thực tế tại cơ sở khi nhà máy đang vận hành; biên bản ghi nhận các điểm phù hợp và tồn tại, có xác nhận của hai bên.
  4. Xử lý sau kiểm tra: nếu có tồn tại, cơ sở thực hiện khắc phục và nộp báo cáo kèm bằng chứng; cơ quan quản lý xem xét kết luận chính thức và việc cấp chứng nhận theo quy định.
  5. Đánh giá định kỳ duy trì đáp ứng GMP thường theo chu kỳ 3 năm (không tính các đợt đánh giá đột xuất). (THƯ VIỆN PHÁP LUẬT)

Lưu ý: các mốc thời hạn xử lý hồ sơ, thời hạn gửi báo cáo khắc phục, điều kiện tái kiểm tra… cần đối chiếu thủ tục hành chính và văn bản áp dụng tại thời điểm bạn triển khai vì có thể thay đổi theo cập nhật quản lý. 

Thành Phần Hồ Sơ Thường Gặp

Để người đọc hình dung đúng bản chất, có thể chia theo 2 nhóm:

Hồ sơ đăng ký kiểm tra lần đầu thường xoay quanh:

  • Đơn đăng ký kiểm tra theo biểu mẫu áp dụng
  • Pháp lý của cơ sở (giấy phép hoặc đăng ký liên quan)
  • Cơ cấu tổ chức, phân công trách nhiệm và tổng quan đào tạo GMP
  • Sơ đồ thiết kế nhà máy và các luồng chính: người, nguyên liệu, bao bì, bán thành phẩm, thành phẩm, chất thải
  • Danh mục thiết bị chính và các hệ thống hạ tầng liên quan đến chất lượng

Hồ sơ tái kiểm tra thường tập trung vào:

  • Đơn đăng ký tái kiểm tra theo biểu mẫu áp dụng
  • Báo cáo thay đổi trong giai đoạn vận hành, và báo cáo hoạt động theo kỳ
  • Báo cáo khắc phục tồn tại của lần kiểm tra trước, kèm bằng chứng
  • Tóm tắt đào tạo, tự thanh tra và các điểm cải tiến chính

Tài Liệu GMP EU Nên Đọc Và GMP EU PDF Nên Tải Ở Đâu

Nguồn nền tảng và chính thống nhất để đọc GMP EU là EudraLex Volume 4 trên website của European Commission. 

Các tài liệu hay dùng (nên tải từ nguồn chính thống):

Nếu bạn muốn chèn link phiên bản mới nhất trực tiếp vào bài khi xuất bản, hãy kiểm tra lại ngay trên trang EudraLex Volume 4 của European Commission để đảm bảo đúng bản cập nhật tại thời điểm đăng. 

So Sánh GMP WHO Và GMP EU

WHO GMP thường đóng vai trò khung nguyên tắc GMP để các quốc gia tham chiếu và nội luật hóa. (Tổ Chức Y Tế Thế Giới)
GMP EU nhìn chung chi tiết hơn và gắn với hệ thống thanh tra, cơ chế chứng nhận và tra cứu cho thị trường EU.

FAQ Điều kiện để các nhà máy đạt GMP EU

  1. Chứng nhận GMP EU có phải giấy chung cho toàn doanh nghiệp không ?
    Không. Thông thường chứng nhận gắn với địa điểm và phạm vi hoạt động sau thanh tra.
  2. Có thể tra cứu chứng nhận GMP EU ở đâu
    Có thể tra cứu trên cơ sở dữ liệu EudraGMDP. (European Medicines Agency (EMA))
  3. Thẩm định trong GMP EU thường bao gồm những gì
    Thường gồm thẩm định thiết bị, hệ thống, quy trình và vệ sinh theo vòng đời. 
  4. Vì sao đoàn thanh tra hay hỏi sâu về dữ liệu
    Vì dữ liệu là bằng chứng trực tiếp cho việc kiểm soát. Họ cần thấy dữ liệu tin cậy, truy vết được và không thể chỉnh sửa lén. 
  5. Nếu nhà máy có vô trùng thì nên ưu tiên tài liệu nào
    Annex 1 thường là phần ảnh hưởng mạnh đến thiết kế, vận hành và giám sát vô trùng. 
  6. Từ WHO GMP nâng lên GMP EU nên bắt đầu ở đâu
    Bắt đầu từ gap assessment theo EudraLex Volume 4, sau đó lập master plan ưu tiên theo rủi ro. 

Kết Luận

Điều kiện để nhà máy đạt chứng nhận GMP EU không gói gọn trong nhà xưởng và giấy tờ. Bạn cần một hệ thống chất lượng vận hành thật, các phần quan trọng được thẩm định phù hợp, và dữ liệu tin cậy, truy vết được để chứng minh kiểm soát theo thời gian.

Nếu bạn đang lên kế hoạch đạt GMP EU, Sepro cho rằng hướng đi hiệu quả là bắt đầu từ EudraLex Volume 4, làm gap assessment theo rủi ro, xây master plan có ưu tiên rõ, chạy mock audit và đóng CAPA dứt điểm trước khi mời thanh tra.

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x
All in one
Contact